Spanish Primera División RFEF20:15 ngày 03/01/2026

AD Alcorcon
1 - 1

FC Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD AlcorconChỉ sốFC Cartagena
8Chỉ số 21
132Chỉ số 23107
3Chỉ số 32
8Chỉ số 211
95Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
15Chỉ số 227
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-4-2126415101858119
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

p.domingo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.perez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.R.Castilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Samuel rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ballesteros#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Aguado#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Marchán#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

m.borja#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Mariano carmona#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mariano carmona#28

Mariano carmona#7

Mariano carmona#22

Mariano carmona#21

Mariano carmona#13

Mariano carmona#23

Mariano carmona#3
Mariano carmona#24

Mariano carmona#19
FC Cartagena
Sơ đồ 4-4-21215532014617119
Đội hình xuất phát

i.martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jurado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vélez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.gomez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Alcañiz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Fidalgo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

sanchez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Redondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ortuño#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ortuño#21

A.Ortuño#4
A.Ortuño#23

A.Ortuño#18

A.Ortuño#22

A.Ortuño#16

A.Ortuño#10

A.Ortuño#13

A.Ortuño#8

A.Ortuño#19

A.Ortuño#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cartagena1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
FC Cartagena
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 1
FC Cartagena
AD Alcorcon1 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 2
UD Ibiza
Real Betis B2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Eldense
Real Murcia2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
SD Tarazona
AD Alcorcon0 - 1
Atletico de Madrid B
UD Marbella1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Sevilla Atletico
Algeciras1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 3
SabadellĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
Juventud Torremolinos CF
Gimnastic de Tarragona2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Real Murcia
FC Cartagena1 - 1
Valencia CF
Real Betis B0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
Eldense
CE Europa2 - 0
FC Cartagena
Teruel1 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Villarreal B
Puente Genil0 - 1
FC CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Alcorcon
#11#21#30#43#58#60#70
FC Cartagena
#11#21#30#42#51#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Antequera CF
Hercules
Atletico Sanluqueno