Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 11/01/2026

FC Cartagena
1 - 4

UD Ibiza
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CartagenaChỉ sốUD Ibiza
51Chỉ số 2445
3Chỉ số 32
4Chỉ số 219
0Chỉ số 81
8Chỉ số 25
98Chỉ số 2373
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 4-4-21245221761016119
Đội hình xuất phát

i.martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jurado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.serrano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nacho martinez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

sanchez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fidalgo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Larrea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Martín#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Redondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ortuño#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ortuño#30

A.Ortuño#7

A.Ortuño#19

A.Ortuño#21

A.Ortuño#8

A.Ortuño#13

A.Ortuño#20

A.Ortuño#3

A.Ortuño#18

A.Ortuño#14
A.Ortuño#23
UD Ibiza
Sơ đồ 4-4-21171643812187119
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Medina#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

monino manuel pedreno#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
eric monjonell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Albert#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ivan olmo del#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.G.Hidalgo#12 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Indias#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Bebé#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Castillo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
davo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
davo#25

davo#10

davo#5

davo#23
davo#15

davo#21

davo#20

davo#2

davo#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Ibiza2 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza1 - 1
FC Cartagena
UD Ibiza2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena5 - 1
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
Juventud Torremolinos CF
Gimnastic de Tarragona2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Real Murcia
FC Cartagena1 - 1
Valencia CF
Real Betis B0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
Eldense
CE Europa2 - 0
FC Cartagena
Teruel1 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
Eldense
AD Alcorcon2 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 0
Villarreal B
Sabadell2 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza3 - 0
Algeciras
UD Ibiza1 - 1
CE Europa
Atletico Sanluqueno0 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 0
Real Betis B
SD Tarazona0 - 0
UD Ibiza
Quintanar Del Rey1 - 1
UD IbizaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#11#21#30#43#58#60#70
UD Ibiza
#14#22#31#42#55#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Atletico de Madrid B
Antequera CF
Hercules
Sevilla Atletico
UD Marbella