Spanish Primera División RFEF22:15 ngày 06/12/2025

UD Marbella
1 - 0

Atletico Sanluqueno
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD MarbellaChỉ sốAtletico Sanluqueno
2Chỉ số 226
58Chỉ số 2458
102Chỉ số 2364
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
5Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-2124233201668910
Đội hình xuất phát

M.Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jorge prieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.P.Rodriguez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Escassi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
jose cambra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

adrian ruiz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.López#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
eugeni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Rodri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Alcalde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Alcalde#17

L.Alcalde#11

L.Alcalde#18

L.Alcalde#12
L.Alcalde#30

L.Alcalde#25

L.Alcalde#19
L.Alcalde#22

L.Alcalde#13
Atletico Sanluqueno
Sơ đồ 4-4-213218531621108179
Đội hình xuất phát
ruben dominguez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
raul vilalba sola#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
boubacar diallo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.trapero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.cabrera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ntji tounkara#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
dani satoca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
javier feria#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
josu gallastegui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
rodri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

d.romero#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.romero#19

d.romero#7
d.romero#1
d.romero#11
d.romero#28
d.romero#12
d.romero#25
d.romero#23
d.romero#20

d.romero#22
d.romero#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 0
Atletico Sanluqueno
UD Marbella0 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno2 - 1
UD Marbella
Atletico Sanluqueno1 - 2
UD Marbella
UD Marbella1 - 1
Atletico Sanluqueno
UD Marbella1 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno2 - 0
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 0
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
Sevilla Atletico1 - 0
UD Marbella
Gimnastic de Tarragona1 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 2
AD Alcorcon
Teruel1 - 0
UD Marbella
UD Marbella0 - 0
FC Cartagena
Antequera CF3 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 0
Eldense
CE Europa2 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 1
Real Betis B
SD Tarazona0 - 0
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno2 - 1
SD Tarazona
Algeciras3 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 0
UD Ibiza
Villarreal B2 - 0
Atletico Sanluqueno
CE Europa2 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 2
Juventud Torremolinos CF
Real Betis B1 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 3
Antequera CF
AD Alcorcon0 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno3 - 0
FC CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Marbella
#11#20#30#44#52#60#70
Atletico Sanluqueno
#10#20#30#44#58#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
Hercules
Real Murcia