Spanish Primera División RFEF00:15 ngày 09/12/2025

FC Cartagena
0 - 1

Real Murcia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CartagenaChỉ sốReal Murcia
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
78Chỉ số 2359
62Chỉ số 2538
5Chỉ số 223
63Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
3Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 4-2-3-11318452261020111719
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

perejon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.serrano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nacho martinez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fidalgo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Larrea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

d.gomez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Redondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
sanchez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Borrego#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Borrego#8

C.Borrego#21

C.Borrego#7

C.Borrego#3

C.Borrego#2

C.Borrego#16

C.Borrego#1

C.Borrego#9
C.Borrego#30
C.Borrego#23

C.Borrego#14

C.Borrego#15
Real Murcia
Sơ đồ 4-2-3-1118266210169201123
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vicente#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.perez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

alberto gonzalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.gomez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
antonio#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

pedro benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Zenitagoia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Bustos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.F.Bosilj#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.F.Bosilj#31
D.F.Bosilj#29
D.F.Bosilj#34

D.F.Bosilj#3

D.F.Bosilj#13
D.F.Bosilj#4

D.F.Bosilj#14
D.F.Bosilj#38

D.F.Bosilj#22
D.F.Bosilj#30

D.F.Bosilj#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cartagena3 - 1
Real Murcia
FC Cartagena2 - 0
Real Murcia
Real Murcia2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 2
FC Cartagena
Real Murcia2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
Real Murcia
FC Cartagena1 - 3
Real Murcia
Real Murcia0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
Real MurciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena1 - 1
Valencia CF
Real Betis B0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
Eldense
CE Europa2 - 0
FC Cartagena
Teruel1 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Villarreal B
Puente Genil0 - 1
FC Cartagena
UD Marbella0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 0
Algeciras
Sevilla Atletico0 - 0
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
Real Murcia3 - 2
Cadiz CF
Real Murcia2 - 1
AD Alcorcon
Antequera CF0 - 2
Real Murcia
Real Murcia0 - 0
Teruel
Real Murcia3 - 2
Gimnastic de Tarragona
Real Betis B1 - 2
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
Antequera CF
Eldense1 - 1
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
UD Ibiza
SD Tarazona1 - 0
Real MurciaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#10#20#30#42#55#60#70
Real Murcia
#11#21#30#41#55#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
Hercules
Juventud Torremolinos CF
Atletico Sanluqueno