Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 17/01/2026

Villarreal B
1 - 0

FC Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal BChỉ sốFC Cartagena
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
135Chỉ số 23159
2Chỉ số 26
77Chỉ số 2497
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-212463715822309
Đội hình xuất phát

R.Gómez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.budesca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sierra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Spatz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Moreno#7 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
C.Thiam#15 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Diatta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

f.viveros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

albert garcia#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rubio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Rubio#24
A.Rubio#14
A.Rubio#26
A.Rubio#5
A.Rubio#25

A.Rubio#11
A.Rubio#16
A.Rubio#21
A.Rubio#29

A.Rubio#23
FC Cartagena
Sơ đồ 4-4-2124531814617819
Đội hình xuất phát

i.martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jurado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.serrano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

perejon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Alcañiz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Fidalgo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

sanchez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.D.Blasis#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

C.Borrego#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Borrego#30
C.Borrego#35

C.Borrego#11
C.Borrego#34

C.Borrego#9

C.Borrego#22

C.Borrego#10

C.Borrego#20

C.Borrego#13
C.Borrego#36
C.Borrego#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cartagena0 - 2
Villarreal B
FC Cartagena4 - 1
Villarreal B
Villarreal B1 - 2
FC Cartagena
Villarreal B5 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Villarreal B
FC Cartagena3 - 1
Villarreal B
FC Cartagena0 - 1
Villarreal B
FC Cartagena6 - 2
Villarreal B
Villarreal B0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 0
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Sevilla Atletico0 - 0
Villarreal B
Villarreal B3 - 1
UD Marbella
Algeciras0 - 0
Villarreal B
UD Ibiza0 - 0
Villarreal B
Villarreal B1 - 2
Teruel
Juventud Torremolinos CF0 - 3
Villarreal B
Villarreal B0 - 0
Gimnastic de Tarragona
SD Tarazona2 - 1
Villarreal B
Villarreal B2 - 0
Atletico Sanluqueno
FC Cartagena0 - 2
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena1 - 4
UD Ibiza
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
Juventud Torremolinos CF
Gimnastic de Tarragona2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Real Murcia
FC Cartagena1 - 1
Valencia CF
Real Betis B0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
Eldense
CE Europa2 - 0
FC Cartagena
Teruel1 - 2
FC CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal B
#11#21#30#44#52#60#70
FC Cartagena
#10#20#30#42#56#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
Antequera CF
Hercules