Spanish Primera División RFEF02:00 ngày 26/02/2026

FC Cartagena
1 - 0

Sevilla Atletico
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CartagenaChỉ sốSevilla Atletico
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2435
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 213
7Chỉ số 25
7Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 4-4-213184522371587119
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

perejon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.serrano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nacho martinez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Chatiliez#37 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Mvondo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.D.Blasis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Rahmani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Redondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ortuño#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ortuño#19
A.Ortuño#12

A.Ortuño#6

A.Ortuño#2

A.Ortuño#10

A.Ortuño#16

A.Ortuño#1
A.Ortuño#30

A.Ortuño#17

A.Ortuño#14
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-3-313201442810622312327
Đội hình xuất phát

A.Flores#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.F.Scotta#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Razvan robert jalade#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.ortin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
manuel castillo#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Collado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Rivera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Dasilva#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Alcaide#31 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Domínguez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Nico Guillén#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nico Guillén#17
Nico Guillén#26

Nico Guillén#33
Nico Guillén#15
Nico Guillén#2

Nico Guillén#3

Nico Guillén#24
Nico Guillén#39

Nico Guillén#9
Nico Guillén#29

Nico Guillén#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla Atletico0 - 0
FC Cartagena
Sevilla Atletico1 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Sevilla Atletico
FC Cartagena0 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 1
FC Cartagena
Sevilla Atletico2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
Sevilla Atletico
FC Cartagena1 - 0
Sevilla AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
Real Murcia1 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
UD Marbella
Hercules2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 2
CE Europa
Villarreal B1 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 4
UD Ibiza
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
Juventud Torremolinos CF
Gimnastic de Tarragona2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Real MurciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
SD Tarazona2 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 1
Teruel
Sevilla Atletico0 - 1
CE Europa
Juventud Torremolinos CF2 - 0
Sevilla Atletico
Hercules0 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 0
Villarreal B
Algeciras3 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico2 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico de Madrid B1 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 2
Gimnastic de TarragonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#11#20#30#43#57#60#70
Sevilla Atletico
#10#20#30#42#55#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Eldense
Antequera CF
Real Betis B