Spanish Primera División RFEF21:30 ngày 12/10/2025

Sevilla Atletico
0 - 0

FC Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla AtleticoChỉ sốFC Cartagena
115Chỉ số 23101
1Chỉ số 31
6Chỉ số 214
78Chỉ số 2471
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
8Chỉ số 222
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-5-11324193762022119
Đội hình xuất phát

A.Flores#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jorge moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.ortin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
s.maciasmartinez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
david lopez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sierra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Rivera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

AbdeRaihani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Dasilva#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Oso#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Costa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Costa#15
A.Costa#12

A.Costa#21
A.Costa#24

A.Costa#8

A.Costa#10
A.Costa#30

A.Costa#23
A.Costa#35

A.Costa#1

A.Costa#17
A.Costa#18
FC Cartagena
Sơ đồ 4-5-1124532068101719
Đội hình xuất phát

i.martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jurado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.serrano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.gomez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A.Fidalgo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.D.Blasis#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

P.Larrea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
sanchez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
C.Borrego#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Borrego#22

C.Borrego#16

C.Borrego#13

C.Borrego#21

C.Borrego#7

C.Borrego#14

C.Borrego#23

C.Borrego#9

C.Borrego#18

C.Borrego#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla Atletico1 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Sevilla Atletico
FC Cartagena0 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 1
FC Cartagena
Sevilla Atletico2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
Sevilla Atletico
FC Cartagena1 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 1
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
Real Murcia1 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 1
SD Tarazona
Eldense1 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
Real Betis B
CE Europa1 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 2
UD Ibiza
UD Marbella2 - 1
Sevilla Atletico
Dos Hermanas1 - 1
Sevilla Atletico
Xerez Deportivo2 - 1
Sevilla Atletico
Xerez Deportivo FC2 - 0
Sevilla AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
SD Tarazona
Atletico Sanluqueno3 - 0
FC Cartagena
Sabadell0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
Hercules
FC Cartagena3 - 2
Atletico de Madrid B
Antequera CF0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena4 - 1
Eldense
FC Cartagena2 - 1
Elche CF Ilicitano
UD Melilla0 - 0
FC Cartagena
Albacete Balompié SAD2 - 1
FC CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla Atletico
#10#20#30#41#56#60#70
FC Cartagena
#10#20#30#41#56#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Villarreal B
Teruel
Algeciras
AD Alcorcon
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF