Spanish Primera División RFEF00:15 ngày 23/02/2026

Real Murcia
1 - 2

FC Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MurciaChỉ sốFC Cartagena
0Chỉ số 211
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
78Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
33Chỉ số 2435
2Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Murcia
Sơ đồ 4-4-213215631716101989
Đội hình xuất phát

D.Pineiro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

alberto gonzalez#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Romero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Narro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
antonio#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

i.gomez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Jorquera#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ortuno#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

pedro benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

pedro benito#23
pedro benito#42

pedro benito#11

pedro benito#21

pedro benito#4
pedro benito#34

pedro benito#14
pedro benito#35

pedro benito#22
pedro benito#12

pedro benito#20
FC Cartagena
Sơ đồ 4-4-213184537158171119
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

perejon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.serrano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Rahmani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Mvondo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.D.Blasis#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

sanchez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Redondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Isabel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Isabel#30

C.Isabel#14

C.Isabel#37
C.Isabel#12

C.Isabel#6

C.Isabel#2

C.Isabel#10

C.Isabel#16

C.Isabel#1

C.Isabel#23

C.Isabel#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cartagena0 - 1
Real Murcia
FC Cartagena3 - 1
Real Murcia
FC Cartagena2 - 0
Real Murcia
Real Murcia2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 2
FC Cartagena
Real Murcia2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
Real Murcia
FC Cartagena1 - 3
Real Murcia
Real Murcia0 - 0
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
AD Alcorcon1 - 0
Real Murcia
Real Murcia3 - 3
Daejeon Hana Citizen
Teruel0 - 0
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
Algeciras
UD Ibiza2 - 0
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
Hercules
Atletico Sanluqueno0 - 2
Real Murcia
UCAM Murcia3 - 2
Real Murcia
Real Murcia3 - 1
CE Europa
Real Murcia0 - 2
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
UD Marbella
Hercules2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 2
CE Europa
Villarreal B1 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 4
UD Ibiza
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
Juventud Torremolinos CF
Gimnastic de Tarragona2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Real Murcia
FC Cartagena1 - 1
Valencia CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Murcia
#11#21#30#41#53#60#70
FC Cartagena
#12#21#30#43#54#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
Eldense
Antequera CF
SD Tarazona
Real Betis B
Sevilla Atletico