Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 25/01/2026

Juventud Torremolinos CF
2 - 0

Sevilla Atletico
Thống kê
Thống kê trận đấu
Juventud Torremolinos CFChỉ sốSevilla Atletico
5Chỉ số 23
4Chỉ số 223
5Chỉ số 32
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2460
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Juventud Torremolinos CF
Sơ đồ 4-2-3-112154386147119
Đội hình xuất phát
R.Frances#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
edu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jesus hernandez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
merida#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.G.Solsona#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Penarroya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
angel climent#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
peque polo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
i.ribeiro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
pito camacho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
pito camacho#32

pito camacho#22
pito camacho#19
pito camacho#23
pito camacho#10
pito camacho#25
pito camacho#5
pito camacho#21
pito camacho#31

pito camacho#13
pito camacho#26
pito camacho#12
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-5-1131241419862717923
Đội hình xuất phát

A.Flores#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
tamiou kpebane#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.ortin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Razvan robert jalade#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.maciasmartinez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Altozano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Rivera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Nico Guillén#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Ibrahima Sow#17 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Costa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Domínguez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Domínguez#28
I.Domínguez#31
I.Domínguez#15

I.Domínguez#10

I.Domínguez#24

I.Domínguez#3
I.Domínguez#35
I.Domínguez#2

I.Domínguez#20

I.Domínguez#1
I.Domínguez#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla Atletico1 - 1
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF0 - 2
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
Juventud Torremolinos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Eldense
Real Betis B2 - 0
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF2 - 0
Gimnastic de Tarragona
FC Cartagena3 - 0
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 1
UD Marbella
Hercules2 - 1
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF0 - 3
Villarreal B
Teruel0 - 1
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Algeciras
Sevilla Atletico1 - 1
Juventud Torremolinos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
Hercules0 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 0
Villarreal B
Algeciras3 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico2 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico de Madrid B1 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 2
Gimnastic de Tarragona
Sevilla Atletico1 - 0
UD Marbella
Sabadell1 - 0
Sevilla Atletico
Antequera CF1 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 1
Juventud Torremolinos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Juventud Torremolinos CF
#12#21#30#45#55#60#70
Sevilla Atletico
#10#20#30#42#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
CE Europa
AD Alcorcon
UD Ibiza
SD Tarazona
Real Murcia