Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 15/12/2025

Atletico de Madrid B
1 - 0

Sevilla Atletico
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico de Madrid BChỉ sốSevilla Atletico
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
60Chỉ số 2540
72Chỉ số 2451
134Chỉ số 2383
8Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-5-113415537610182330
Đội hình xuất phát

S.Esquivel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Boñar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleksa puric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

daniel martinez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Diaz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Iker Luque#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Serrano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

belaid#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Bellotti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Ortiz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Cubo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cubo#1

M.Cubo#12

M.Cubo#21

M.Cubo#24
M.Cubo#14

M.Cubo#26
M.Cubo#11

M.Cubo#9

M.Cubo#22

M.Cubo#19
M.Cubo#8

M.Cubo#20
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-5-11241419326610272017
Đội hình xuất phát

R.Romero#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alberto espineira#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Razvan robert jalade#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.maciasmartinez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

david lopez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Costa#26 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Rivera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Collado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Nico Guillén#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

AbdeRaihani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Ibrahima Sow#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ibrahima Sow#0
Ibrahima Sow#0
Ibrahima Sow#31

Ibrahima Sow#8
Ibrahima Sow#15
Ibrahima Sow#42
Ibrahima Sow#34
Ibrahima Sow#18

Ibrahima Sow#7
Ibrahima Sow#2

Ibrahima Sow#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
UD Marbella0 - 1
Atletico de Madrid B
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B3 - 0
Teruel
AD Alcorcon0 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 1
Eldense
Gimnastic de Tarragona0 - 3
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 0
CE Europa
Hercules3 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B3 - 1
Juventud Torremolinos CF
Villarreal B1 - 3
Atletico de Madrid BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 2
Gimnastic de Tarragona
Sevilla Atletico1 - 0
UD Marbella
Sabadell1 - 0
Sevilla Atletico
Antequera CF1 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 1
Juventud Torremolinos CF
AD Alcorcon0 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico2 - 0
Hercules
Teruel1 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 0
FC Cartagena
Real Murcia1 - 1
Sevilla AtleticoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico de Madrid B
#11#21#30#42#51#60#70
Sevilla Atletico
#10#20#30#42#55#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
UD Ibiza
SD Tarazona
Atletico Sanluqueno
Real Betis B