Spanish Primera División RFEF00:45 ngày 04/01/2026

Algeciras
3 - 0

Sevilla Atletico
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgecirasChỉ sốSevilla Atletico
8Chỉ số 212
0Chỉ số 42
6Chỉ số 222
48Chỉ số 2436
4Chỉ số 21
90Chỉ số 2363
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeciras
Sơ đồ 4-4-213615111920247218
Đội hình xuất phát

Ivan moreno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

marquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alvaro mayorga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ruiz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Obeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Álamo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

oscar castro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.García#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

i.turrillo#22
i.turrillo#2

i.turrillo#17

i.turrillo#4

i.turrillo#10

i.turrillo#16

i.turrillo#9

i.turrillo#14
i.turrillo#30
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-3-31312141936274217109
Đội hình xuất phát

A.Flores#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
tamiou kpebane#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Razvan robert jalade#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.maciasmartinez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

david lopez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Rivera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nico Guillén#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Ciria#42 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ibrahima Sow#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Collado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Costa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Costa#32

A.Costa#20
A.Costa#28
A.Costa#25
A.Costa#2
A.Costa#35
A.Costa#36

A.Costa#24

A.Costa#23

A.Costa#8
A.Costa#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla Atletico1 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 1
Sevilla Atletico
Algeciras3 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 3
Algeciras
Algeciras0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico3 - 2
Algeciras
Algeciras3 - 0
Sevilla Atletico
Algeciras0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico2 - 1
Algeciras
Sevilla Atletico1 - 1
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Algeciras0 - 0
Villarreal B
Teruel1 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
UD Ibiza3 - 0
Algeciras
Algeciras3 - 0
Atletico Sanluqueno
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Antequera CF
Eldense3 - 2
Algeciras
Algeciras1 - 0
AD Alcorcon
FC Cartagena2 - 0
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
Sevilla Atletico2 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico de Madrid B1 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 2
Gimnastic de Tarragona
Sevilla Atletico1 - 0
UD Marbella
Sabadell1 - 0
Sevilla Atletico
Antequera CF1 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 1
Juventud Torremolinos CF
AD Alcorcon0 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico2 - 0
Hercules
Teruel1 - 0
Sevilla AtleticoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeciras
#13#22#30#41#54#60#70
Sevilla Atletico
#10#20#32#42#51#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
CE Europa
SD Tarazona
Real Murcia
Real Betis B