Kazakhstan Premier League21:00 ngày 04/05/2025

Tobol Kostanai
2 - 1

Kyzylzhar Petropavlovsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tobol KostanaiChỉ sốKyzylzhar Petropavlovsk
115Chỉ số 2380
61Chỉ số 2434
3Chỉ số 227
0Chỉ số 40
11Chỉ số 215
3Chỉ số 33
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Tobol Kostanai
111727151618145551044
Đội hình xuất phát

I.Chesnokov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zuev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zhagorov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vukčević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
braga victor#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tagybergen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Signevich#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.papendiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Miladinović#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Messaoudi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ustimenko#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Ustimenko#6

D.Ustimenko#7

D.Ustimenko#21
D.Ustimenko#13

D.Ustimenko#35

D.Ustimenko#22

D.Ustimenko#77

D.Ustimenko#8

D.Ustimenko#23

D.Ustimenko#1
D.Ustimenko#38

D.Ustimenko#3
Kyzylzhar Petropavlovsk
8432212814449155556
Đội hình xuất phát

B.Gbamble#84 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.petrov#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.buranchiev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zorić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Zharynbetov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrei vasilyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Valiullin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sebai#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafael#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Noyok#55 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Martinovič#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Martinovič#8
I.Martinovič#2

I.Martinovič#41

I.Martinovič#1

I.Martinovič#79

I.Martinovič#19

I.Martinovič#4
I.Martinovič#20

I.Martinovič#12

I.Martinovič#11
I.Martinovič#17

I.Martinovič#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tobol Kostanai1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Tobol Kostanai
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 3
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 0
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tobol Kostanai
FC Kairat Almaty2 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 0
FK Aktobe Lento
Tobol Kostanai0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Okzhetpes0 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 1
FK Yelimay Semey
Zhenis0 - 0
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai1 - 2
Riga FC
Tobol Kostanai0 - 3
Krylya Sovetov
Tobol Kostanai4 - 2
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 3
Turan
Ordabasy0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Krylya Sovetov1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
SKA Khabarovsk1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Akhmat Grozny4 - 0
Kyzylzhar PetropavlovskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tobol Kostanai
#12#21#30#42#54#60#70
Kyzylzhar Petropavlovsk
#11#21#30#43#52#60#70