French Ligue 201:00 ngày 25/04/2026

FC Annecy
5 - 1

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốPau FC
6Chỉ số 222
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
1Chỉ số 23
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
32Chỉ số 2325
46Chỉ số 2429
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 4-2-3-112618272952880229
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Triston Rowe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lajugie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Casadei#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Larose#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sahi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Rambaud#71

T.Rambaud#16

T.Rambaud#41

T.Rambaud#11

T.Rambaud#7

T.Rambaud#26

T.Rambaud#20
Pau FC
Sơ đồ 5-3-23026619253842120349
Đội hình xuất phát

E. Salles#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Glossoa#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Fall#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Kante#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Touzghar#84 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Anziani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Lebouath#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Dong#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Dong#87

K.Dong#8

K.Dong#11

K.Dong#97

K.Dong#36

K.Dong#2

K.Dong#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC2 - 0
FC Annecy
Pau FC1 - 0
FC Annecy
FC Annecy2 - 0
Pau FC
FC Annecy0 - 0
Pau FC
Pau FC0 - 3
FC Annecy
Pau FC2 - 2
FC Annecy
FC Annecy0 - 2
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Nancy1 - 5
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Montpellier Hérault SC
FC Annecy1 - 0
Guingamp
AS Saint-Étienne4 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Troyes
Le Mans3 - 0
FC Annecy
Bastia0 - 2
FC Annecy
FC Annecy2 - 1
Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC2 - 2
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC2 - 1
Guingamp
Amiens0 - 1
Pau FC
Le Mans4 - 0
Pau FC
Pau FC0 - 0
Montpellier Hérault SC
Clermont0 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 2
Bastia
Pau FC0 - 3
AS Saint-Étienne
Troyes4 - 3
Pau FC
Pau FC1 - 2
Boulogne
Red Star FC 930 - 3
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#15#23#30#41#51#60#70
Pau FC
#11#20#30#40#53#60#70
USL Dunkerque
Stade DE Reims
Rodez Aveyron