French Ligue 201:00 ngày 18/04/2026

Pau FC
2 - 1

Guingamp
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pau FCChỉ sốGuingamp
0Chỉ số 80
132Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 31
3Chỉ số 211
84Chỉ số 2432
7Chỉ số 21
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Pau FC
Sơ đồ 5-3-230269719253842120189
Đội hình xuất phát

E. Salles#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Glossoa#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Meddah#97 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Kante#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Touzghar#84 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Anziani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Sadik#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Dong#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Dong#11

K.Dong#8

K.Dong#14

K.Dong#6

K.Dong#2

K.Dong#22

K.Dong#87
Guingamp
Sơ đồ 4-4-21622361829218419927
Đội hình xuất phát

A.Ortolá#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sissoko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Demouchy#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nair#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.H.Abdallah#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Demoncy#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Louiserre#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Samoura#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Mafouta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Kielt#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kielt#37

S.Kielt#3

S.Kielt#17

S.Kielt#39

S.Kielt#11

S.Kielt#33

S.Kielt#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guingamp2 - 2
Pau FC
Pau FC1 - 3
Guingamp
Guingamp0 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 2
Guingamp
Guingamp4 - 0
Pau FC
Pau FC2 - 1
Guingamp
Guingamp4 - 0
Pau FC
Guingamp3 - 0
Pau FC
Pau FC2 - 0
Guingamp
Guingamp2 - 3
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Amiens0 - 1
Pau FC
Le Mans4 - 0
Pau FC
Pau FC0 - 0
Montpellier Hérault SC
Clermont0 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 2
Bastia
Pau FC0 - 3
AS Saint-Étienne
Troyes4 - 3
Pau FC
Pau FC1 - 2
Boulogne
Red Star FC 930 - 3
Pau FC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guingamp
Guingamp1 - 1
Grenoble
FC Annecy1 - 0
Guingamp
Guingamp0 - 2
Stade DE Reims
Guingamp1 - 0
Amiens
Stade Lavallois MFC2 - 2
Guingamp
Guingamp0 - 0
Rodez Aveyron
Le Mans1 - 1
Guingamp
Guingamp1 - 2
AS Saint-Étienne
USL Dunkerque0 - 0
Guingamp
Montpellier Hérault SC3 - 1
GuingampĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pau FC
#12#20#30#44#57#60#70
Guingamp
#11#21#30#41#51#60#70
Nancy