French Ligue 220:00 ngày 21/02/2026

Troyes
4 - 3

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
TroyesChỉ sốPau FC
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
162Chỉ số 2363
1Chỉ số 80
5Chỉ số 22
81Chỉ số 2413
8Chỉ số 215
5Chỉ số 33
63Chỉ số 2537
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Troyes
Sơ đồ 4-2-3-112623381781152921
Đội hình xuất phát

Z.Boucher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Maronnier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Monfray#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Gambor#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bocoum#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Diop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Detourbet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Adeline#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Diawara#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bentayeb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bentayeb#20

T.Bentayeb#7

T.Bentayeb#31

T.Bentayeb#9

T.Bentayeb#40

T.Bentayeb#12

T.Bentayeb#3
Pau FC
Sơ đồ 5-3-2222423253614201017
Đội hình xuất phát

N.Raveyre#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pouilly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Karamoko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Briançon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Fall#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Bobichon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Anziani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Versini#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Sissoko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sissoko#30

O.Sissoko#8

O.Sissoko#9

O.Sissoko#11

O.Sissoko#19

O.Sissoko#34

O.Sissoko#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC1 - 1
Troyes
Pau FC0 - 2
Troyes
Troyes3 - 0
Pau FC
Troyes2 - 2
Pau FC
Pau FC1 - 1
Troyes
Pau FC0 - 1
Troyes
Troyes2 - 0
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Bastia0 - 0
Troyes
Nancy2 - 1
Troyes
Troyes2 - 4
RC Lens
Troyes0 - 2
Le Mans
Guingamp1 - 0
Troyes
Troyes2 - 1
Stade DE Reims
Bastia0 - 2
Troyes
Troyes1 - 0
Red Star FC 93
Marcq En Baroeuil1 - 3
Troyes
Boulogne1 - 2
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC1 - 2
Boulogne
Red Star FC 930 - 3
Pau FC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 2
Grenoble
USL Dunkerque3 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 3
Rodez Aveyron
Pau FC1 - 2
Amiens
Montpellier Hérault SC0 - 1
Pau FC
SA Merignac1 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 2
Le MansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Troyes
#14#22#30#45#55#60#70
Pau FC
#13#22#30#43#52#60#70
AS Saint-Étienne
FC Annecy
Clermont