French Ligue 202:00 ngày 14/02/2026

Pau FC
1 - 2

Boulogne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pau FCChỉ sốBoulogne
68Chỉ số 2532
1Chỉ số 34
4Chỉ số 214
49Chỉ số 2422
5Chỉ số 23
1Chỉ số 80
124Chỉ số 2358
1Chỉ số 40
2Chỉ số 222
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Pau FC
Sơ đồ 5-3-222297232538421201017
Đội hình xuất phát

N.Raveyre#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pouilly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Meddah#97 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Briançon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Touzghar#84 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Anziani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Versini#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Sissoko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sissoko#14

O.Sissoko#9

O.Sissoko#19

O.Sissoko#4

O.Sissoko#18

O.Sissoko#30

O.Sissoko#87
Boulogne
Sơ đồ 5-3-2992118152512979019910
Đội hình xuất phát

B.N.Noukeu#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Platret#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Thiam#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Pinot#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Gourville#25 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Boyer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Z.Moco#97 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Martin#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Binet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Lecolier#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Farissi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Farissi#23

A.Farissi#16

A.Farissi#22

A.Farissi#26

A.Farissi#14

A.Farissi#77

A.Farissi#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boulogne0 - 3
Pau FC
Boulogne0 - 0
Pau FC
Boulogne1 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 3
Boulogne
Pau FC0 - 0
Boulogne
Boulogne3 - 0
Pau FC
Pau FC2 - 2
Boulogne
Boulogne3 - 2
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Red Star FC 930 - 3
Pau FC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 2
Grenoble
USL Dunkerque3 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 3
Rodez Aveyron
Pau FC1 - 2
Amiens
Montpellier Hérault SC0 - 1
Pau FC
SA Merignac1 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 2
Le Mans
Trelissac0 - 2
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Boulogne1 - 2
Rodez Aveyron
AS Saint-Étienne0 - 1
Boulogne
Red Star FC 932 - 2
Boulogne
Boulogne1 - 0
Montpellier Hérault SC
Guingamp3 - 0
Boulogne
Boulogne1 - 2
Troyes
Clermont1 - 1
Boulogne
Boulogne3 - 1
Grenoble
Boulogne2 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 1
BoulogneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pau FC
#11#20#31#41#55#60#70
Boulogne
#12#20#30#44#53#60#70
Stade DE Reims
FC Annecy
Nancy
Bastia