French Ligue 220:00 ngày 13/12/2025

Grenoble
1 - 1

Montpellier Hérault SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrenobleChỉ sốMontpellier Hérault SC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
5Chỉ số 215
7Chỉ số 223
49Chỉ số 2448
84Chỉ số 23121
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
7Chỉ số 25
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Grenoble
Sơ đồ 5-3-21617292433262581172
Đội hình xuất phát

B.Allain#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Delos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Sarikaya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Mion#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Valls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Bangre#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Diaby#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Djitté#2 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Djitté#30

M.Djitté#23

M.Djitté#18

M.Djitté#5

M.Djitté#27

M.Djitté#19

M.Djitté#1
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 4-2-3-131292762144777111419
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tchato#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Omeragić#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Jullien#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Davin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Chennahi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Everson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Mbuku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Savanier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Orakpo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#18

A.Mendy#24

A.Mendy#23

A.Mendy#1

A.Mendy#3

A.Mendy#38
A.Mendy#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montpellier Hérault SC1 - 0
Grenoble
Grenoble2 - 2
Montpellier Hérault SC
Grenoble2 - 3
Montpellier Hérault SC
Grenoble0 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 1
Grenoble
Grenoble1 - 1
Montpellier Hérault SC
Grenoble2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 0
Grenoble
Montpellier Hérault SC3 - 0
Grenoble
Grenoble3 - 2
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Grenoble1 - 0
Nancy
FC Annecy1 - 2
Grenoble
Boulogne3 - 1
Grenoble
Olympique de Villefontaine0 - 3
Grenoble
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Amiens2 - 3
Grenoble
Grenoble0 - 0
Guingamp
Red Star FC 931 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
Pau FC
Stade DE Reims2 - 4
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 1
Pau FC
Montceau0 - 2
Montpellier Hérault SC
Stade DE Reims2 - 0
Montpellier Hérault SC
Agde0 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 0
FC Annecy
Montpellier Hérault SC2 - 0
Rodez Aveyron
Clermont1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC4 - 1
Nancy
USL Dunkerque0 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-ÉtienneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grenoble
#11#20#30#40#57#60#70
Montpellier Hérault SC
#11#20#30#41#55#60#70
Troyes
Le Mans
Stade Lavallois MFC
Bastia