French Ligue 222:00 ngày 10/05/2025

FC Annecy
3 - 1

Grenoble
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốGrenoble
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 226
78Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
1Chỉ số 32
45Chỉ số 2425
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 4-2-3-1144161517528242235
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ganiou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Lajugie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bane#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Larose#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Demoncy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Yahi#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Yahi#32

A.Yahi#16

A.Yahi#10

A.Yahi#27

A.Yahi#7
A.Yahi#33

A.Yahi#20
Grenoble
Sơ đồ 5-4-11317292433277682823
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Delos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Sarikaya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Xantippe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Diaby#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Rigo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Olaitan#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Elphege#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Elphege#87

N.Elphege#21

N.Elphege#16

N.Elphege#14

N.Elphege#38

N.Elphege#9

N.Elphege#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grenoble0 - 0
FC Annecy
FC Annecy0 - 1
Grenoble
Grenoble1 - 0
FC Annecy
Grenoble2 - 1
FC Annecy
Grenoble0 - 2
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Grenoble
Grenoble0 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 3
Grenoble
Grenoble1 - 0
FC Annecy
FC Annecy0 - 1
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Clermont3 - 2
FC Annecy
FC Annecy2 - 0
Ajaccio
FC Annecy0 - 0
Lorient
Red Star FC 930 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Bastia
Pau FC1 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Rodez Aveyron
Metz5 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 3
Paris FC
Martigues2 - 0
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Grenoble3 - 1
Troyes
Bastia2 - 3
Grenoble
USL Dunkerque2 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 2
Paris FC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Grenoble
Grenoble1 - 2
Lorient
Clermont0 - 0
Grenoble
Grenoble2 - 2
Ajaccio
Pau FC1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
GuingampĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#13#21#30#41#57#60#70
Grenoble
#11#21#30#42#53#60#70
Amiens
Caen