French Ligue 201:00 ngày 03/05/2025

Grenoble
3 - 1

Troyes
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrenobleChỉ sốTroyes
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
23Chỉ số 2451
2Chỉ số 30
64Chỉ số 23116
4Chỉ số 29
11Chỉ số 2212
1Chỉ số 81
33Chỉ số 2567
Lineup
Đội hình trận đấu
Grenoble
Sơ đồ 5-4-1131729243327102582823
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Delos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Sarikaya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Xantippe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Sylvestre#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Valls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Olaitan#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Elphege#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Elphege#87

N.Elphege#21

N.Elphege#6

N.Elphege#38

N.Elphege#14

N.Elphege#7

N.Elphege#16
Troyes
Sơ đồ 4-4-21617461421421011812
Đội hình xuất phát

N.Lemaitre#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mendes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Monfray#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Boura#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Irié#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kante#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ahamada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Diop#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N. d. Préville#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N. d. Préville#7

N. d. Préville#32

N. d. Préville#9

N. d. Préville#23

N. d. Préville#26

N. d. Préville#1

N. d. Préville#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Troyes0 - 0
Grenoble
Troyes3 - 1
Grenoble
Grenoble0 - 0
Troyes
Troyes3 - 1
Grenoble
Grenoble2 - 0
Troyes
Troyes1 - 2
Grenoble
Grenoble1 - 1
Troyes
Troyes2 - 1
Grenoble
Grenoble0 - 2
Troyes
Troyes2 - 0
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Bastia2 - 3
Grenoble
USL Dunkerque2 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 2
Paris FC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Grenoble
Grenoble1 - 2
Lorient
Clermont0 - 0
Grenoble
Grenoble2 - 2
Ajaccio
Pau FC1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
Guingamp
Amiens1 - 4
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Troyes1 - 0
USL Dunkerque
Clermont0 - 2
Troyes
Troyes0 - 0
Ajaccio
Troyes2 - 2
Red Star FC 93
Metz2 - 1
Troyes
Troyes0 - 1
Guingamp
Pau FC0 - 2
Troyes
Troyes2 - 0
Bastia
Paris FC1 - 0
Troyes
Troyes0 - 1
LorientĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grenoble
#13#22#30#41#54#60#70
Troyes
#11#20#30#40#59#60#70
FC Annecy
Rodez Aveyron
Martigues
Caen