Romanian Super Liga22:00 ngày 21/02/2025

AFC Hermannstadt
2 - 1

Gloria Buzau
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốGloria Buzau
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
90Chỉ số 2451
1Chỉ số 31
96Chỉ số 2386
8Chỉ số 20
8Chỉ số 226
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 5-3-2259627421529248711
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Balaure#96 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Găman#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Tiago·Goncalves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Biceanu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Murgia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Stoica#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Buş#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Buş#9

S.Buş#30

S.Buş#45

S.Buş#22

S.Buş#51

S.Buş#10

S.Buş#31

S.Buş#23

S.Buş#6

S.Buş#17

S.Buş#20

S.Buş#5
Gloria Buzau
Sơ đồ 4-2-3-1121392264814102042
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Dobrosavlevici#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Puerto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Cestor#92 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.d.Nooijer#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mihai#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.D.Albu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ciranni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Budescu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Tavares#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Luckassen#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Luckassen#28

K.Luckassen#19

K.Luckassen#80

K.Luckassen#12

K.Luckassen#30

K.Luckassen#22

K.Luckassen#39

K.Luckassen#24

K.Luckassen#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 3
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
ACSM Politehnica Iași0 - 2
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
FK Napredak Krusevac0 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
Neftchi Fergana
AFC Hermannstadt3 - 0
Alemannia Aachen
AFC Hermannstadt0 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gloria Buzau
Gloria Buzau0 - 2
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 0
Gloria Buzau
Gloria Buzau0 - 2
FC Botosani
FC Otelul Galati2 - 1
Gloria Buzau
Gloria Buzau3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj2 - 1
Gloria Buzau
Gloria Buzau4 - 3
Mladost Lucani
Gloria Buzau2 - 0
Turan Tovuz
GMG Kastamonuspor1 - 2
Gloria Buzau
Gloria Buzau0 - 2
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#12#21#30#41#58#60#70
Gloria Buzau
#11#21#30#42#50#60#70
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948