Romanian Super Liga22:15 ngày 02/02/2025

CS Universitatea Craiova
4 - 1

ACSM Politehnica Iași
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốACSM Politehnica Iași
14Chỉ số 224
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
38Chỉ số 2422
6Chỉ số 214
1Chỉ số 31
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 4-3-321172615112061410928
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Zajkov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Badelj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Screciu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Houri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Safira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mitriță#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitriță#19

A.Mitriță#36

A.Mitriță#31

A.Mitriță#24

A.Mitriță#33

A.Mitriță#5

A.Mitriță#12

A.Mitriță#8
A.Mitriță#41

A.Mitriță#32

A.Mitriță#23
A.Mitriță#27
ACSM Politehnica Iași
Sơ đồ 3-5-288421842637510279980
Đội hình xuất phát

J.Fernández#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Ilie#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Adascalitei#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

S.OumGouet#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A. Roman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Ispas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Tailson#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gheorghiță#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gheorghiță#19
A.Gheorghiță#77
A.Gheorghiță#13

A.Gheorghiță#24

A.Gheorghiță#1

A.Gheorghiță#3

A.Gheorghiță#21

A.Gheorghiță#2

A.Gheorghiță#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași2 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 4
CS Universitatea Craiova
ACSM Politehnica Iași0 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași3 - 2
CS Universitatea Craiova
ACSM Politehnica Iași2 - 5
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 3
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova1 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati2 - 1
CS Universitatea Craiova
Gloria Buzau0 - 2
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti1 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 2
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 2
AFC Hermannstadt
FC Rapid 19232 - 1
ACSM Politehnica Iași
CS Universitatea Craiova1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 2
Fotbal Club FCSB
ACSM Politehnica Iași0 - 0
AFC Hermannstadt
FC Dinamo 19482 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași2 - 2
Farul Constanta
CS Sanatatea Cluj1 - 2
ACSM Politehnica Iași
Gloria Buzau2 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Botosani1 - 1
ACSM Politehnica IașiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#14#22#30#41#59#60#70
ACSM Politehnica Iași
#11#21#30#41#52#60#70
FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj