Uzbekistan Pro League20:00 ngày 08/06/2025

FarDU
0 - 1

Aral Nukus
Thống kê
Thống kê trận đấu
FarDUChỉ sốAral Nukus
76Chỉ số 2466
5Chỉ số 226
0Chỉ số 213
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
112Chỉ số 23118
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Olympic MobiUz | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Aral Nukus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 5 | FarDU | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 6 | QMU Jayxun | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FarDU
Lokomotiv Tashkent0 - 0
FarDU
FarDU0 - 1
Olympic MobiUz
Navbahor Namangan3 - 1
FarDU
Olympic FK Tashkent2 - 1
FarDU
Neftchi Fergana3 - 1
FarDU
FarDU1 - 0
QMU Jayxun
Aral Nukus2 - 0
FarDU
FarDU3 - 1
Oktepa
FarDU1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Olympic MobiUz0 - 0
FarDUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aral Nukus
Olympic MobiUz2 - 1
Aral Nukus
Aral Nukus3 - 0
Sementchi Kuvasoy
QMU Jayxun0 - 0
Aral Nukus
Lokomotiv Tashkent2 - 0
Aral Nukus
Xorazm FA0 - 2
Aral Nukus
Aral Nukus0 - 1
Olympic FK Tashkent
Aral Nukus2 - 0
FarDU
Aral Nukus0 - 3
Sogdiana Jizak
Aral Nukus3 - 1
Olympic MobiUz
Aral Nukus4 - 0
QMU JayxunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FarDU
#10#20#30#40#53#60#70
Aral Nukus
#11#20#30#40#53#60#70