Uzbekistan Pro League21:00 ngày 29/05/2025

Lokomotiv Tashkent
0 - 0

FarDU
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv TashkentChỉ sốFarDU
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2466
0Chỉ số 213
1Chỉ số 33
131Chỉ số 23116
5Chỉ số 22
9Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Olympic MobiUz | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Aral Nukus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 5 | FarDU | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 6 | QMU Jayxun | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor0 - 1
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent2 - 0
Olympic FK Tashkent
Lokomotiv Tashkent2 - 0
Aral Nukus
Lokomotiv Tashkent0 - 1
Olympic MobiUz
Buxoro FK2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent4 - 0
QMU Jayxun
FarDU1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent6 - 1
Namangan FA
Olympic FK Tashkent2 - 3
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent3 - 0
Do'stlik ToshkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của FarDU
FarDU0 - 1
Olympic MobiUz
Navbahor Namangan3 - 1
FarDU
Olympic FK Tashkent2 - 1
FarDU
Neftchi Fergana3 - 1
FarDU
FarDU1 - 0
QMU Jayxun
Aral Nukus2 - 0
FarDU
FarDU3 - 1
Oktepa
FarDU1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Olympic MobiUz0 - 0
FarDU
FarDU2 - 0
FC Bunyodkor II ChrichikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Tashkent
#10#20#30#41#55#60#70
FarDU
#10#20#30#43#52#60#70