Uzbekistan Pro League21:00 ngày 08/05/2025

Lokomotiv Tashkent
2 - 0

Aral Nukus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv TashkentChỉ sốAral Nukus
81Chỉ số 2453
6Chỉ số 23
5Chỉ số 227
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
124Chỉ số 23156
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Olympic MobiUz | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Aral Nukus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 5 | FarDU | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 6 | QMU Jayxun | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aral Nukus2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent1 - 0
Aral Nukus
Aral Nukus1 - 5
Lokomotiv TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 1
Olympic MobiUz
Buxoro FK2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent4 - 0
QMU Jayxun
FarDU1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent6 - 1
Namangan FA
Olympic FK Tashkent2 - 3
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent3 - 0
Do'stlik Toshkent
Sheriff Tiraspol2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 0
FC Telavi
Lokomotiv Tashkent1 - 1
KazakhstanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aral Nukus
Xorazm FA0 - 2
Aral Nukus
Aral Nukus0 - 1
Olympic FK Tashkent
Aral Nukus2 - 0
FarDU
Aral Nukus0 - 3
Sogdiana Jizak
Aral Nukus3 - 1
Olympic MobiUz
Aral Nukus4 - 0
QMU Jayxun
Qizilqum Zarafshon3 - 3
Aral Nukus
Aral Nukus3 - 1
Xorazm Urganch
Buxoro FK3 - 2
Aral Nukus
Aral Nukus2 - 1
Shurtan GuzorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Tashkent
#12#20#30#42#56#60#70
Aral Nukus
#10#20#30#42#53#60#70