Uzbekistan Cup19:30 ngày 29/04/2025

Xorazm FA
0 - 2

Aral Nukus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Xorazm FAChỉ sốAral Nukus
0Chỉ số 81
20Chỉ số 2580
3Chỉ số 26
0Chỉ số 220
10Chỉ số 2437
2Chỉ số 30
28Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm FA
Nasaf Qarshi B0 - 1
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy2 - 2
Xorazm FA
Xorazm FA1 - 1
PFC Terdu
Tashkent VFA1 - 3
Xorazm FA
Jizak0 - 2
Xorazm FA
Xorazm FA2 - 0
Aral Akademiya
Buxoro FA2 - 2
Xorazm FA
Xorazm FA0 - 0
QMU Jayxun
PFC Terdu2 - 3
Xorazm FA
Xorazm FA0 - 1
ZaaminĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aral Nukus
Aral Nukus0 - 1
Olympic FK Tashkent
Aral Nukus2 - 0
FarDU
Aral Nukus0 - 3
Sogdiana Jizak
Aral Nukus3 - 1
Olympic MobiUz
Aral Nukus4 - 0
QMU Jayxun
Qizilqum Zarafshon3 - 3
Aral Nukus
Aral Nukus3 - 1
Xorazm Urganch
Buxoro FK3 - 2
Aral Nukus
Aral Nukus2 - 1
Shurtan Guzor
Olympic MobiUz1 - 0
Aral NukusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xorazm FA
#10#20#30#42#53#60#70
Aral Nukus
#12#21#30#40#56#60#70
Dinamo Samarqand
FC Lochin
Termez Surkhon
FK Andijon
Mashal Muborak
Ishtixon
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan
Oktepa
FK Kokand 1912
Andijan FA
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor
Namangan FA
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi
Navoiy FA
Sirdaryo FA