Uzbekistan Pro League19:20 ngày 05/04/2025

Olympic MobiUz
0 - 0

FarDU
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympic MobiUzChỉ sốFarDU
8Chỉ số 220
5Chỉ số 22
46Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
89Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Olympic MobiUz | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Aral Nukus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 5 | FarDU | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 6 | QMU Jayxun | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic MobiUz
Olympic MobiUz4 - 2
Buxoro FK
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 1
Do'stlik Toshkent
FK Kokand 19121 - 0
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 0
Aral Nukus
Mashal Muborak3 - 1
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 1
Shurtan Guzor
Xorazm Urganch1 - 1
Olympic MobiUz
Buxoro FK5 - 0
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz2 - 2
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của FarDU
FarDU2 - 0
FC Bunyodkor II Chrichik
PFC Terdu2 - 1
FarDU
FarDU4 - 1
Zaamin
FarDU6 - 1
Pakhtakor II
FarDU5 - 1
Turon Nukus
Andijan FA0 - 6
FarDU
FarDU0 - 0
Navbahor Namangan B
Fergana FA1 - 7
FarDU
Tashkent VFA0 - 3
FarDU
FarDU3 - 0
Namangan FAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympic MobiUz
#10#20#30#41#55#60#70
FarDU
#10#20#30#42#52#60#70
Lokomotiv Tashkent
Olympic FK Tashkent
QMU Jayxun