Uzbekistan Pro League18:00 ngày 03/04/2025

Aral Nukus
4 - 0

QMU Jayxun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aral NukusChỉ sốQMU Jayxun
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 80
4Chỉ số 30
52Chỉ số 2328
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2410
7Chỉ số 22
0Chỉ số 220
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Olympic MobiUz | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Aral Nukus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 5 | FarDU | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 6 | QMU Jayxun | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aral Nukus
Qizilqum Zarafshon3 - 3
Aral Nukus
Aral Nukus3 - 1
Xorazm Urganch
Buxoro FK3 - 2
Aral Nukus
Aral Nukus2 - 1
Shurtan Guzor
Olympic MobiUz1 - 0
Aral Nukus
FK Kokand 19122 - 1
Aral Nukus
Aral Nukus0 - 0
Mashal Muborak
Do'stlik Toshkent2 - 1
Aral Nukus
Xorazm Urganch3 - 1
Aral Nukus
Aral Nukus1 - 0
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của QMU Jayxun
QMU Jayxun0 - 3
FC Bunyodkor II Chrichik
QMU Jayxun3 - 0
Nasaf Qarshi B
QMU Jayxun3 - 0
Jizak
Aral Akademiya0 - 5
QMU Jayxun
QMU Jayxun3 - 0
Buxoro FA
Xorazm FA0 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun2 - 2
PFC Terdu
Zaamin0 - 3
QMU Jayxun
QMU Jayxun2 - 1
Buxoro University
Navoiy FA1 - 5
QMU JayxunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aral Nukus
#14#21#30#44#57#60#70
QMU Jayxun
#10#20#30#40#52#60#70
Lokomotiv Tashkent
Olympic FK Tashkent
FarDU