Uzbekistan Pro League18:30 ngày 20/04/2025

Aral Nukus
2 - 0

FarDU
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aral NukusChỉ sốFarDU
0Chỉ số 31
21Chỉ số 2417
50Chỉ số 2343
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
0Chỉ số 220
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Olympic MobiUz | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Aral Nukus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 5 | FarDU | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 6 | QMU Jayxun | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aral Nukus
Aral Nukus0 - 3
Sogdiana Jizak
Aral Nukus3 - 1
Olympic MobiUz
Aral Nukus4 - 0
QMU Jayxun
Qizilqum Zarafshon3 - 3
Aral Nukus
Aral Nukus3 - 1
Xorazm Urganch
Buxoro FK3 - 2
Aral Nukus
Aral Nukus2 - 1
Shurtan Guzor
Olympic MobiUz1 - 0
Aral Nukus
FK Kokand 19122 - 1
Aral Nukus
Aral Nukus0 - 0
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FarDU
FarDU3 - 1
Oktepa
FarDU1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Olympic MobiUz0 - 0
FarDU
FarDU2 - 0
FC Bunyodkor II Chrichik
PFC Terdu2 - 1
FarDU
FarDU4 - 1
Zaamin
FarDU6 - 1
Pakhtakor II
FarDU5 - 1
Turon Nukus
Andijan FA0 - 6
FarDU
FarDU0 - 0
Navbahor Namangan BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aral Nukus
#12#21#30#40#54#60#70
FarDU
#10#20#30#41#52#60#70
Olympic FK Tashkent