Uzbekistan Pro League18:30 ngày 13/04/2025

Aral Nukus
3 - 1

Olympic MobiUz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aral NukusChỉ sốOlympic MobiUz
48Chỉ số 2351
3Chỉ số 31
28Chỉ số 2419
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Olympic MobiUz | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Aral Nukus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 5 | FarDU | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 6 | QMU Jayxun | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympic MobiUz1 - 0
Aral Nukus
Aral Nukus1 - 1
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 1
Aral Nukus
Aral Nukus6 - 0
Olympic MobiUzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aral Nukus
Aral Nukus4 - 0
QMU Jayxun
Qizilqum Zarafshon3 - 3
Aral Nukus
Aral Nukus3 - 1
Xorazm Urganch
Buxoro FK3 - 2
Aral Nukus
Aral Nukus2 - 1
Shurtan Guzor
Olympic MobiUz1 - 0
Aral Nukus
FK Kokand 19122 - 1
Aral Nukus
Aral Nukus0 - 0
Mashal Muborak
Do'stlik Toshkent2 - 1
Aral Nukus
Xorazm Urganch3 - 1
Aral NukusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic MobiUz
Olympic MobiUz0 - 0
FarDU
Olympic MobiUz4 - 2
Buxoro FK
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 1
Do'stlik Toshkent
FK Kokand 19121 - 0
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 0
Aral Nukus
Mashal Muborak3 - 1
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 1
Shurtan Guzor
Xorazm Urganch1 - 1
Olympic MobiUz
Buxoro FK5 - 0
Olympic MobiUzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aral Nukus
#13#22#30#40#50#60#70
Olympic MobiUz
#11#21#30#40#50#60#70
Lokomotiv Tashkent
Olympic FK Tashkent