Uzbekistan Pro League19:30 ngày 18/05/2025

FarDU
0 - 1

Olympic MobiUz
Thống kê
Thống kê trận đấu
FarDUChỉ sốOlympic MobiUz
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2394
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
3Chỉ số 224
69Chỉ số 2459
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Olympic MobiUz | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Aral Nukus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 5 | FarDU | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 6 | QMU Jayxun | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FarDU
Olympic FK Tashkent2 - 1
FarDU
Neftchi Fergana3 - 1
FarDU
FarDU1 - 0
QMU Jayxun
Aral Nukus2 - 0
FarDU
FarDU3 - 1
Oktepa
FarDU1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Olympic MobiUz0 - 0
FarDU
FarDU2 - 0
FC Bunyodkor II Chrichik
PFC Terdu2 - 1
FarDU
FarDU4 - 1
ZaaminĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic MobiUz
QMU Jayxun0 - 1
Olympic MobiUz
Lokomotiv Tashkent0 - 1
Olympic MobiUz
Sirdaryo FA0 - 1
Olympic MobiUz
Olympic FK Tashkent1 - 2
Olympic MobiUz
Aral Nukus3 - 1
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz2 - 4
Xorazm Urganch
Olympic MobiUz0 - 0
FarDU
Olympic MobiUz4 - 2
Buxoro FK
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 1
Do'stlik ToshkentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FarDU
#10#20#30#43#59#60#70
Olympic MobiUz
#11#21#30#41#55#60#70