Uzbekistan Pro League20:00 ngày 27/05/2025

Olympic MobiUz
2 - 1

Aral Nukus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympic MobiUzChỉ sốAral Nukus
0Chỉ số 31
16Chỉ số 2321
0Chỉ số 27
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 41
2Chỉ số 212
10Chỉ số 2412
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Olympic MobiUz | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Aral Nukus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 5 | FarDU | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 6 | QMU Jayxun | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aral Nukus3 - 1
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 0
Aral Nukus
Aral Nukus1 - 1
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 1
Aral Nukus
Aral Nukus6 - 0
Olympic MobiUzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic MobiUz
Olympic MobiUz4 - 1
QMU Jayxun
FarDU0 - 1
Olympic MobiUz
QMU Jayxun0 - 1
Olympic MobiUz
Lokomotiv Tashkent0 - 1
Olympic MobiUz
Sirdaryo FA0 - 1
Olympic MobiUz
Olympic FK Tashkent1 - 2
Olympic MobiUz
Aral Nukus3 - 1
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz2 - 4
Xorazm Urganch
Olympic MobiUz0 - 0
FarDU
Olympic MobiUz4 - 2
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aral Nukus
Aral Nukus3 - 0
Sementchi Kuvasoy
QMU Jayxun0 - 0
Aral Nukus
Lokomotiv Tashkent2 - 0
Aral Nukus
Xorazm FA0 - 2
Aral Nukus
Aral Nukus0 - 1
Olympic FK Tashkent
Aral Nukus2 - 0
FarDU
Aral Nukus0 - 3
Sogdiana Jizak
Aral Nukus3 - 1
Olympic MobiUz
Aral Nukus4 - 0
QMU Jayxun
Qizilqum Zarafshon3 - 3
Aral NukusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympic MobiUz
#12#20#31#40#50#60#70
Aral Nukus
#11#20#31#41#57#60#70