Uzbekistan Cup19:00 ngày 15/04/2025

FarDU
3 - 1

Oktepa
Thống kê
Thống kê trận đấu
FarDUChỉ sốOktepa
8Chỉ số 25
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2354
0Chỉ số 30
8Chỉ số 244
0Chỉ số 220
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FarDU
Olympic MobiUz0 - 0
FarDU
FarDU2 - 0
FC Bunyodkor II Chrichik
PFC Terdu2 - 1
FarDU
FarDU4 - 1
Zaamin
FarDU6 - 1
Pakhtakor II
FarDU5 - 1
Turon Nukus
Andijan FA0 - 6
FarDU
FarDU0 - 0
Navbahor Namangan B
Fergana FA1 - 7
FarDU
Tashkent VFA0 - 3
FarDUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oktepa
Buxoro FA0 - 4
Oktepa
Yangiyer2 - 1
Oktepa
Oktepa0 - 2
Olympic FK Tashkent
Buxoro FK3 - 3
Oktepa
Oktepa1 - 1
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana7 - 0
Oktepa
Oktepa1 - 0
Dinamo Samarqand
Xorazm Urganch1 - 0
Oktepa
Oktepa4 - 2
Oktepa4 - 2
ZaaminĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FarDU
#13#22#30#40#58#60#70
Oktepa
#11#20#30#40#55#60#70
Sogdiana Jizak
Aral Nukus
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
FC Lochin
Termez Surkhon
FK Andijon
Mashal Muborak
Ishtixon
Navbahor Namangan
FK Kokand 1912
Qizilqum Zarafshon
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor
Namangan FA
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi
Navoiy FA
QMU Jayxun
Sirdaryo FA