Turkish Super League20:00 ngày 22/02/2025

Antalyaspor
2 - 1

Kasimpasa
Thống kê
Thống kê trận đấu
AntalyasporChỉ sốKasimpasa
93Chỉ số 23107
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 81
1Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 26
27Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
Antalyaspor
Sơ đồ 4-2-3-1137893111852281081
Đội hình xuất phát

K.Pirić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Balci#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sarı#89 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Öztürk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Vural#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kaluzinski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Dikmen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.vandeStreek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Safuri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Larsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Samudio#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Samudio#21

B.Samudio#27

B.Samudio#14

B.Samudio#25

B.Samudio#16

B.Samudio#12

B.Samudio#77

B.Samudio#9

B.Samudio#58

B.Samudio#2
Kasimpasa
Sơ đồ 4-1-4-1129158778772101218
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Winck#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Özcan#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Rodrigues#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Dias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Fall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Barák#72 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Hajradinović#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.BenOuanes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.DaCosta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.DaCosta#23

N.DaCosta#5

N.DaCosta#20

N.DaCosta#54

N.DaCosta#11

N.DaCosta#35

N.DaCosta#6

N.DaCosta#9

N.DaCosta#38

N.DaCosta#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kasimpasa0 - 0
Antalyaspor
Kasimpasa3 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 4
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Kasimpasa
Antalyaspor1 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 2
Antalyaspor
Antalyaspor3 - 1
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Adana Demirspor1 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Bodrum FK3 - 1
Antalyaspor
Atakas Hatayspor2 - 3
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Besiktas JK
Goztepe1 - 0
Antalyaspor
Trabzonspor5 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor3 - 1
Kocaelispor
Antalyaspor1 - 4
Eyupspor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Fenerbahce3 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 2
Caykur Rizespor
Istanbulspor2 - 0
Kasimpasa
Adana Demirspor3 - 5
Kasimpasa
Kasimpasa5 - 4
Atakas Hatayspor
Konyaspor3 - 3
Kasimpasa
Goztepe5 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 3
Fenerbahce
Kasimpasa2 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 2
KasimpasaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antalyaspor
#12#22#30#41#54#60#70
Kasimpasa
#11#20#30#42#56#60#70
Galatasaray
Samsunspor
Kayserispor
Alanyaspor
Sivasspor