Turkish Super League00:00 ngày 06/05/2025

Kasimpasa
1 - 1

Trabzonspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KasimpasaChỉ sốTrabzonspor
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 227
45Chỉ số 2429
12Chỉ số 21
82Chỉ số 2378
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Kasimpasa
Sơ đồ 4-1-4-11149158778710351218
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Espinoza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Özcan#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Rodrigues#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Dias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Fall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hajradinović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Kara#35 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.BenOuanes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.DaCosta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.DaCosta#2

N.DaCosta#25
N.DaCosta#99

N.DaCosta#22

N.DaCosta#13

N.DaCosta#23

N.DaCosta#29

N.DaCosta#38
N.DaCosta#47

N.DaCosta#54
Trabzonspor
Sơ đồ 4-2-3-154193544771152214917
Đội hình xuất phát

M.TahaTepe#54 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Eskihellaç#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Yokuşlu#35 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Batahov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boşluk#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Tufan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lundstram#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Zubkov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Sikan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.N.Nwakaeme#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Banza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Banza#90

S.Banza#99

S.Banza#61

S.Banza#84

S.Banza#7

S.Banza#29

S.Banza#6

S.Banza#74

S.Banza#94

S.Banza#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trabzonspor2 - 2
Kasimpasa
Trabzonspor2 - 3
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 5
Trabzonspor
Kasimpasa2 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 1
Kasimpasa
Trabzonspor0 - 0
Kasimpasa
Trabzonspor1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 2
TrabzonsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Kasimpasa3 - 1
Sivasspor
Kayserispor1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 1
Besiktas JK
Samsunspor0 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 1
Alanyaspor
Bodrum FK1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 3
Galatasaray
Kasimpasa0 - 5
Goztepe
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce3 - 1
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trabzonspor
Trabzonspor4 - 3
Alanyaspor
Trabzonspor2 - 0
Goztepe
Adana Demirspor0 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 0
Caykur Rizespor
Fenerbahce4 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 2
Bodrum FK
Trabzonspor1 - 1
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 3
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 2
Atakas Hatayspor
Konyaspor1 - 0
TrabzonsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kasimpasa
#11#21#30#45#512#60#70
Trabzonspor
#11#20#30#42#51#60#70
Eyupspor
Gaziantep Futbol Kulübü