Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 17/05/2025

Excelsior Maassluis
2 - 0

ADO '20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior MaassluisChỉ sốADO '20
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
41Chỉ số 2448
5Chỉ số 226
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
71Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior Maassluis
Sơ đồ 4-3-312345271821223011
Đội hình xuất phát
T.VanderKleij#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Tureaij#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Ringeling#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
D.Heuvelman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Overman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Plank#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Jurrian van Eerden#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Udenhout#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Semedo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.VanMil#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Langedijk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Langedijk#23
P.Langedijk#26
P.Langedijk#28
P.Langedijk#15

P.Langedijk#17
P.Langedijk#16
P.Langedijk#14
ADO '20
Sơ đồ 4-3-3151417719820232610
Đội hình xuất phát
Joey Zwaan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D. Siegerist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Richard#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Prijor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Blel#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Kroon#19 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

F.Glim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Groothusen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Rienstra#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D. George#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Jilani Helder#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jilani Helder#4
Jilani Helder#11
Jilani Helder#16
Jilani Helder#21
Jilani Helder#3

Jilani Helder#22
Jilani Helder#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO '200 - 4
Excelsior Maassluis
ADO '203 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 1
ADO '20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior Maassluis
Katwijk0 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 1
ACV Assen
De Treffers3 - 4
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg1 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 0
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal1 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 2
Almere City Youth
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 2
Quick Boys
Scheveningen1 - 0
Excelsior MaassluisĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO '20
ADO '200 - 2
HHC Hardenberg
RKAV Volendam3 - 1
ADO '20
ADO '201 - 2
GVVV Veenendaal
Almere City Youth5 - 0
ADO '20
ADO '200 - 3
Quick Boys3 - 0
ADO '20
ADO '203 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys4 - 2
ADO '20
ADO '201 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg4 - 2
ADO '20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior Maassluis
#12#21#30#41#54#60#70
ADO '20
#10#20#30#40#53#60#70
AFC Amsterdam
Koninklijke HFC
Barendrecht