Turkish First League17:30 ngày 25/01/2025

Yeni Malatyaspor
0 - 1

Esenler Erokspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yeni MalatyasporChỉ sốEsenler Erokspor
0Chỉ số 80
99Chỉ số 23197
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
0Chỉ số 212
3Chỉ số 228
22Chỉ số 2478
1Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Yeni Malatyaspor
Sơ đồ 4-2-3-1251642232761782146
Đội hình xuất phát

M.Salik#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Ulusoy#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Gök#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arslan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Eray Şişman#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ö.Ataş#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Furkan Söyler#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Mehmet Güneş#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Nas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Altunışık#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H. Atcı#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H. Atcı#45
H. Atcı#83
H. Atcı#66
H. Atcı#99
H. Atcı#33
H. Atcı#73
H. Atcı#13
Esenler Erokspor
Sơ đồ 4-1-4-198771453420821129
Đội hình xuất phát
E.Kafkasyalı#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ceylan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Mert#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Aytaç#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Korkmazoğlu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kaçar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Keser#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Karaman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ó.Pinchi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Kayode#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Čataković#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Čataković#17

H.Čataković#78

H.Čataković#11

H.Čataković#80

H.Čataković#53
H.Čataković#99

H.Čataković#15
H.Čataković#70
H.Čataković#34

H.Čataković#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yeni Malatyaspor
Pendikspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Genclerbirligi3 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor2 - 4
Boluspor
Iğdır FK3 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor3 - 1
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 3
Kocaelispor
Bandirmaspor2 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
Istanbulspor
Karagumruk6 - 1
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 2
SakaryasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 0
Adanaspor
Esenler Erokspor1 - 1
Sakaryaspor
Istanbulspor4 - 0
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 1
Bandirmaspor
Esenler Erokspor1 - 2
Istanbulspor
Kocaelispor0 - 2
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor0 - 1
Umraniyespor
Karaman FK0 - 2
Esenler Erokspor
Karagumruk1 - 0
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor2 - 2
Corum FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yeni Malatyaspor
#10#20#30#43#51#60#70
Esenler Erokspor
#11#21#30#41#58#60#70
Erzurumspor FK
Amedspor
Ankara Keciorengucu
Ankaragucu
Manisa Futbol Kulübü
Şanlıurfaspor