Finnish Ykkonen20:00 ngày 10/08/2025

EPS Espoo
2 - 1

RoPS Rovaniemi
Thống kê
Thống kê trận đấu
EPS EspooChỉ sốRoPS Rovaniemi
42Chỉ số 2558
9Chỉ số 216
1Chỉ số 29
0Chỉ số 80
3Chỉ số 229
6Chỉ số 31
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2396
60Chỉ số 2473
Lineup
Đội hình trận đấu
EPS Espoo
78530938494151980
Đội hình xuất phát
l.azhar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annti tella#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Säyniö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi lehtinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pitkanen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil ojakangas#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.abdirisaq#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.gustafsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viggo blumme#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aaltonen#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.aaltonen#17

a.aaltonen#10
a.aaltonen#14
a.aaltonen#98
a.aaltonen#20

a.aaltonen#23
a.aaltonen#18
a.aaltonen#2

a.aaltonen#1
RoPS Rovaniemi
221612251014201728519
Đội hình xuất phát
a.savolainen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kimi isometsa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rantala#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arttu leppanen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mekki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juuso polvi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Roiha#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Benjamin Simsek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
katermaa#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valtteri viiri#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
valtteri viiri#21

valtteri viiri#36
valtteri viiri#2
valtteri viiri#3
valtteri viiri#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RoPS Rovaniemi2 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 5
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 1
EPS EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của EPS Espoo
Jyvaskyla JK1 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 1
Tampere United
Inter Turku II2 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 4
Oulun Luistinseura
EPS Espoo1 - 0
Atlantis
Mikkelin Palloilijat1 - 1
EPS Espoo
Jazz Pori7 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 3
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa4 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 0
KPV KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RoPS Rovaniemi
KPV Kokkola5 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi1 - 2
Jyvaskyla JK
Tampere United4 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi3 - 1
Inter Turku II
RoPS Rovaniemi2 - 1
Mikkelin Palloilijat
Oulun Luistinseura2 - 1
RoPS Rovaniemi
PK Keski Uusimaa0 - 4
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi1 - 1
Atlantis
KuPS Youth1 - 1
RoPS Rovaniemi
Jazz Pori3 - 1
RoPS RovaniemiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EPS Espoo
#12#22#30#46#51#60#70
RoPS Rovaniemi
#11#21#30#41#59#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo