Finnish Ykkonen22:30 ngày 01/07/2025

Jazz Pori
7 - 0

EPS Espoo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jazz PoriChỉ sốEPS Espoo
8Chỉ số 210
43Chỉ số 2557
135Chỉ số 23132
54Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
7Chỉ số 225
1Chỉ số 80
0Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Jazz Pori
7115202359102453
Đội hình xuất phát
B.Haruna#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Heino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lui bradbury#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Ketonen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kyllonen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lakkamaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
layon#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lehto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.lemio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Riissanen#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vesala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Vesala#8
E.Vesala#11
E.Vesala#21
E.Vesala#33
E.Vesala#14
E.Vesala#13
E.Vesala#28
E.Vesala#19
E.Vesala#4
EPS Espoo
11910715333818528
Đội hình xuất phát

v.tuokkola#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ambasciano#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
l.azhar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viggo blumme#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kujtim dubova#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil ojakangas#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ruusu#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Säyniö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edi Tashevci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annti tella#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
annti tella#30

annti tella#80
annti tella#17
annti tella#14
annti tella#20

annti tella#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
EPS Espoo0 - 1
Jazz Pori
Jazz Pori0 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo2 - 0
Jazz Pori
EPS Espoo3 - 1
Jazz Pori
Jazz Pori3 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 4
Jazz Pori
Jazz Pori1 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 2
Jazz Pori
Jazz Pori4 - 0
EPS Espoo
Jazz Pori2 - 1
EPS EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jazz Pori
Jazz Pori4 - 2
PK Keski Uusimaa
KPV Kokkola3 - 1
Jazz Pori
Jazz Pori2 - 6
KuPs
Jazz Pori3 - 1
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK3 - 1
Jazz Pori
Jazz Pori3 - 2
GBK Kokkola
Jazz Pori3 - 2
Tampere United
Inter Turku II1 - 2
Jazz Pori
RiPS0 - 2
Jazz Pori
Jazz Pori2 - 0
Oulun LuistinseuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của EPS Espoo
EPS Espoo0 - 3
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa4 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 0
KPV Kokkola
RoPS Rovaniemi2 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo2 - 1
Jyvaskyla JK
Tampere United1 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 5
Inter Turku II
Oulun Luistinseura4 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 1
Mikkelin Palloilijat
Atlantis0 - 2
EPS EspooĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jazz Pori
#17#22#30#41#50#60#70
EPS Espoo
#10#20#30#41#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo