Finnish Ykkonen22:30 ngày 06/08/2025

Jyvaskyla JK
1 - 0

EPS Espoo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jyvaskyla JKChỉ sốEPS Espoo
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
55Chỉ số 2545
44Chỉ số 2451
72Chỉ số 2377
3Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Jyvaskyla JK
2513157285204910
Đội hình xuất phát
ojala veikko#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kankaanpaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.akdogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksi tammisto#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rintamäki#72 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.pahkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.osson#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mahlamäki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Huttunen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Goljahanpoor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dunyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Dunyin#18
J.Dunyin#13
J.Dunyin#21
J.Dunyin#32

J.Dunyin#6

J.Dunyin#23
J.Dunyin#28

J.Dunyin#22
J.Dunyin#26
EPS Espoo
49389581441571930
Đội hình xuất phát
h.abdirisaq#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
emil ojakangas#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pitkanen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Säyniö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annti tella#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pietu hautakangas#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.gustafsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viggo blumme#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.azhar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi lehtinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

lassi lehtinen#1

lassi lehtinen#80
lassi lehtinen#17
lassi lehtinen#98
lassi lehtinen#20

lassi lehtinen#29
lassi lehtinen#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
EPS Espoo2 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK3 - 2
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 3
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK3 - 1
EPS EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jyvaskyla JK
RoPS Rovaniemi1 - 2
Jyvaskyla JK
KPV Kokkola3 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK1 - 4
Tampere United
Jyvaskyla JK1 - 1
Oulun Luistinseura
Inter Turku II0 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Jyvaskyla JK2 - 1
KuPS Youth
Atlantis1 - 0
Jyvaskyla JK
PK Keski Uusimaa2 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK3 - 1
Jazz PoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của EPS Espoo
EPS Espoo1 - 1
Tampere United
Inter Turku II2 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 4
Oulun Luistinseura
EPS Espoo1 - 0
Atlantis
Mikkelin Palloilijat1 - 1
EPS Espoo
Jazz Pori7 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 3
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa4 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 0
KPV Kokkola
RoPS Rovaniemi2 - 0
EPS EspooĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jyvaskyla JK
#11#20#30#42#52#60#70
EPS Espoo
#10#20#30#45#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo