Finnish Ykkonen22:30 ngày 11/07/2025

EPS Espoo
1 - 0

Atlantis
Thống kê
Thống kê trận đấu
EPS EspooChỉ sốAtlantis
108Chỉ số 23105
5Chỉ số 33
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2467
4Chỉ số 228
3Chỉ số 27
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
EPS Espoo
7853018384933151019
Đội hình xuất phát
l.azhar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annti tella#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Säyniö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi lehtinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ruusu#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil ojakangas#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.abdirisaq#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kujtim dubova#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viggo blumme#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ambasciano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Adawi#80
O.Adawi#17
O.Adawi#4
O.Adawi#14
O.Adawi#20

O.Adawi#29
O.Adawi#9
O.Adawi#2

O.Adawi#1
Atlantis
7794933241872322012
Đội hình xuất phát
v.rikuniska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chidera#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdi anwar#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

soshi fujioka#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jokiniemi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Katashira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ndaziramiye#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.nworah#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sho okaizumi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.adam#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.sfishta#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.sfishta#46
a.sfishta#42
a.sfishta#30
a.sfishta#39
a.sfishta#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlantis0 - 2
EPS Espoo
Atlantis1 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 1
Atlantis
Atlantis0 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 1
Atlantis
EPS Espoo2 - 0
Atlantis
Atlantis4 - 2
EPS EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của EPS Espoo
Mikkelin Palloilijat1 - 1
EPS Espoo
Jazz Pori7 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 3
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa4 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 0
KPV Kokkola
RoPS Rovaniemi2 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo2 - 1
Jyvaskyla JK
Tampere United1 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 5
Inter Turku II
Oulun Luistinseura4 - 0
EPS EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis
Atlantis0 - 1
Jazz Pori
Atlantis2 - 0
Tampere United
RoPS Rovaniemi1 - 1
Atlantis
Atlantis1 - 0
Jyvaskyla JK
Atlantis1 - 0
Inter Turku II
Oulun Luistinseura6 - 1
Atlantis
SJK Seinajoen3 - 2
Atlantis
Atlantis0 - 2
Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola3 - 0
Atlantis
KuPS Youth5 - 2
AtlantisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EPS Espoo
#11#21#30#45#53#60#70
Atlantis
#10#20#30#43#57#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo