CAF Confederation Cup23:00 ngày 14/02/2026

Zamalek SC
2 - 1

Kaizer Chiefs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamalek SCChỉ sốKaizer Chiefs
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
90Chỉ số 2376
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
3Chỉ số 222
43Chỉ số 2449
4Chỉ số 23
1Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Smouha SC
ZESCO United Ndola1 - 0
Zamalek SC
Kahraba Ismailia2 - 5
Zamalek SC
Al Masry1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Petrojet
Zamalek SC0 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC3 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Baladiyat El MahallaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs2 - 1
Al Masry
Stellenbosch FC2 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 0
ZESCO United Ndola
Marumo Gallants FC0 - 1
Kaizer Chiefs
ZESCO United Ndola0 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 0
Lamontville Golden Arrows
TS Galaxy0 - 0
Kaizer Chiefs
Chippa United0 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 1
Zamalek SC
Al Masry2 - 1
Kaizer ChiefsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamalek SC
#12#20#30#43#54#60#70
Kaizer Chiefs
#11#20#30#43#53#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
AS Otoho
Singida Black Stars