CAF Confederation Cup20:00 ngày 08/02/2026

ZESCO United Ndola
1 - 0

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZESCO United NdolaChỉ sốZamalek SC
3Chỉ số 31
1Chỉ số 80
78Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2430
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 210
6Chỉ số 23
3Chỉ số 226
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
ZESCO United Ndola
Sơ đồ 4-3-333212653919152016917
Đội hình xuất phát
L. Opiyo#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mayembe#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Mathews chabala#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chongo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Z.Chilongoshi#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Mulenga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Mutoshi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Obame#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Manda#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A. Hiver#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Siankombo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Siankombo#25
A.Siankombo#23
A.Siankombo#37
A.Siankombo#22
A.Siankombo#12
A.Siankombo#40
A.Siankombo#3
A.Siankombo#14

A.Siankombo#30
Zamalek SC
Sơ đồ 4-3-337342854024211427931
Đội hình xuất phát

M.Soliman#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mohamed Ibrahim Hassan#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.ElWensh#28 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khodary#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ismail#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y. Wael#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Hamdi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Dabagh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Mansi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sherif#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sherif#11

A.Sherif#39

A.Sherif#35
A.Sherif#36

A.Sherif#17

A.Sherif#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zamalek SC1 - 0
ZESCO United Ndola
Zamalek SC2 - 0
ZESCO United Ndola
ZESCO United Ndola1 - 1
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs1 - 0
ZESCO United Ndola
ZESCO United Ndola0 - 1
Kaizer Chiefs
Chipata City Council FC2 - 2
ZESCO United Ndola
ZESCO United Ndola1 - 0
Kabwe Warriors
Nkana FC2 - 1
ZESCO United Ndola
Prison Leopards FC0 - 0
ZESCO United Ndola
ZESCO United Ndola2 - 0
Kansanshi Dynamos
ZESCO United Ndola0 - 0
Nchanga Rangers
ZESCO United Ndola3 - 1
Red Arrows
ZESCO United Ndola2 - 3
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Kahraba Ismailia2 - 5
Zamalek SC
Al Masry1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Petrojet
Zamalek SC0 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC3 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Baladiyat El Mahalla
Zamalek SC0 - 1
Smouha SC
Zamalek SC2 - 1
Haras El HodoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZESCO United Ndola
#11#20#30#43#56#60#70
Zamalek SC
#10#20#30#41#53#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars