Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 06/09/2025

De Graafschap
2 - 3

Emmen
Thống kê
Thống kê trận đấu
De GraafschapChỉ sốEmmen
58Chỉ số 2542
13Chỉ số 2210
4Chỉ số 216
3Chỉ số 34
68Chỉ số 2434
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
De Graafschap
Sơ đồ 4-2-3-11431558212610119
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Raterink#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Besselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kok#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Schoppema#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gijselhart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Symons#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.V.D.Heide#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Niemeijer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
I.Kadiri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Theodoridis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Theodoridis#24

D.Theodoridis#22

D.Theodoridis#7

D.Theodoridis#33

D.Theodoridis#28

D.Theodoridis#20

D.Theodoridis#18

D.Theodoridis#25

D.Theodoridis#17

D.Theodoridis#12
Emmen
Sơ đồ 4-3-338364617251981159
Đội hình xuất phát

L.Unbehaun#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Everink#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ostergaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Mulder#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kongolo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Jensen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Bakir#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
N.Amadin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Geypens#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Postema#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Postema#22

R.Postema#34

R.Postema#1

R.Postema#18

R.Postema#16

R.Postema#21

R.Postema#23

R.Postema#12

R.Postema#45
R.Postema#15

R.Postema#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Graafschap4 - 0
Emmen
Emmen3 - 0
De Graafschap
Emmen2 - 1
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
Emmen
De Graafschap0 - 1
Emmen
De Graafschap3 - 2
Emmen
De Graafschap1 - 1
Emmen
Emmen0 - 2
De Graafschap
De Graafschap1 - 0
Emmen
Emmen1 - 1
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
De Graafschap0 - 1
MVV Maastricht
Roda JC1 - 0
De Graafschap
De Graafschap3 - 2
VVV Venlo
De Graafschap1 - 1
Volos NPS
Sparta Rotterdam3 - 3
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
Olympic Charleroi
DZC1 - 5
De Graafschap
De Treffers1 - 3
De Graafschap
Dordrecht2 - 0
De Graafschap
De Graafschap0 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emmen
Emmen3 - 1
Den Bosch
Helmond Sport2 - 0
Emmen
Emmen1 - 4
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
Emmen
Waldhof Mannheim2 - 2
Emmen
VfR Mannheim1 - 1
Emmen
ACV Assen2 - 3
Emmen
Groningen2 - 0
Emmen
SV Meppen4 - 2
Emmen
SC Telstar3 - 0
EmmenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Graafschap
#12#20#30#43#56#60#70
Emmen
#13#22#30#44#53#60#70
FC Eindhoven
ADO Den Haag
RKC Waalwijk
FC Oss
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden
FC Utrecht Youth
AZ Alkmaar Youth
Willem II