Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 23/08/2025

Helmond Sport
2 - 0

Emmen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Helmond SportChỉ sốEmmen
7Chỉ số 228
51Chỉ số 2445
85Chỉ số 23127
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 80
4Chỉ số 23
1Chỉ số 30
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Helmond Sport
Sơ đồ 4-3-3124342726228361611
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Et-Taibi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Absalem#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Makanza#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Dizdarevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Llonch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Leipold#36 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Lukowicz#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Daneels#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Daneels#6

L.Daneels#23

L.Daneels#9

L.Daneels#34

L.Daneels#47

L.Daneels#41

L.Daneels#19
L.Daneels#2

L.Daneels#5

L.Daneels#21
Emmen
Sơ đồ 4-3-33824461722251911912
Đội hình xuất phát

L.Unbehaun#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mesbahi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ostergaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Mulder#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Daniel·Beukers#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Kongolo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Jensen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
N.Amadin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Postema#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Quispel#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Quispel#14

F.Quispel#15

F.Quispel#3

F.Quispel#2

F.Quispel#23

F.Quispel#21

F.Quispel#16

F.Quispel#5

F.Quispel#18

F.Quispel#1

F.Quispel#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helmond Sport1 - 2
Emmen
Emmen0 - 0
Helmond Sport
Emmen3 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 2
Emmen
Emmen1 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
Emmen
Emmen0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport3 - 1
Emmen
Helmond Sport1 - 3
Emmen
Emmen1 - 2
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
RKC Waalwijk1 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 3
Roda JC
Helmond Sport0 - 1
AE Kifisias
Gemert0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
Club Nxt
Go Ahead Eagles1 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 4
De Graafschap
Den Bosch1 - 0
Helmond Sport
Ajax Amsterdam U211 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emmen
Emmen1 - 4
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
Emmen
Waldhof Mannheim2 - 2
Emmen
VfR Mannheim1 - 1
Emmen
ACV Assen2 - 3
Emmen
Groningen2 - 0
Emmen
SV Meppen4 - 2
Emmen
SC Telstar3 - 0
Emmen
Emmen2 - 1
VVV Venlo
Excelsior SBV2 - 0
EmmenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helmond Sport
#12#21#30#41#54#60#70
Emmen
#10#20#30#40#53#60#70
Dordrecht
FC Eindhoven
ADO Den Haag
FC Oss
FC Utrecht Youth
AZ Alkmaar Youth
Willem II
MVV Maastricht