Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 01/10/2025

Emmen
2 - 4

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
EmmenChỉ sốVitesse Arnhem
8Chỉ số 21
5Chỉ số 217
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2433
12Chỉ số 225
62Chỉ số 2538
137Chỉ số 2374
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Emmen
Sơ đồ 4-3-338364617258217795
Đội hình xuất phát

L.Unbehaun#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Everink#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ostergaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Mulder#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kongolo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Bakir#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Nunumete#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Gerezgiher#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Postema#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Geypens#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Geypens#14

T.Geypens#12

T.Geypens#26

T.Geypens#23

T.Geypens#16

T.Geypens#24

T.Geypens#34

T.Geypens#1

T.Geypens#18
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-4-23124551728216337199
Đội hình xuất phát

M.Brüll#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Markelo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Steffen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Schwarz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Schikora#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Hoogerwerf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Adam Tahaui#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

e.huth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.huth#34

e.huth#2
e.huth#11
e.huth#29
e.huth#23
e.huth#22
e.huth#27

e.huth#16

e.huth#8

e.huth#20

e.huth#5
e.huth#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitesse Arnhem2 - 0
Emmen
Emmen3 - 3
Vitesse Arnhem
Emmen2 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
Emmen
Emmen1 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 1
Emmen
Vitesse Arnhem1 - 1
Emmen
Emmen2 - 1
Vitesse Arnhem
Emmen0 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 1
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emmen
MVV Maastricht1 - 0
Emmen
Emmen2 - 0
Dordrecht
Emmen1 - 1
FC Oss
De Graafschap2 - 3
Emmen
Emmen3 - 1
Den Bosch
Helmond Sport2 - 0
Emmen
Emmen1 - 4
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
Emmen
Waldhof Mannheim2 - 2
Emmen
VfR Mannheim1 - 1
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
Willem II
Vitesse Arnhem3 - 1
Helmond Sport
RKC Waalwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
AZ Alkmaar Youth4 - 0
Vitesse Arnhem
SV Wehen Wiesbaden4 - 0
Vitesse Arnhem
MASV0 - 5
Vitesse Arnhem
SV Rodinghausen0 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
Kaizer Chiefs
Vitesse Arnhem3 - 1
Den Bosch
FC Oss2 - 2
Vitesse ArnhemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Emmen
#12#21#30#43#58#60#70
Vitesse Arnhem
#14#22#30#43#51#60#70
Roda JC
FC Eindhoven
ADO Den Haag
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden
FC Utrecht Youth
VVV Venlo