Netherlands Eerste Divisie22:45 ngày 19/01/2025

Emmen
1 - 2

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
EmmenChỉ sốFC Eindhoven
4Chỉ số 219
27Chỉ số 2460
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
87Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Emmen
Sơ đồ 4-2-3-13846321726108249
Đội hình xuất phát

L.Unbehaun#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.t.Wierik#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

P.Mulder#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.SilvanusVos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Nunumete#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Rhein#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Wagner#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Hawkins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Bakir#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Nsona#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rogulj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rogulj#18

A.Rogulj#1

A.Rogulj#20

A.Rogulj#11

A.Rogulj#22

A.Rogulj#12

A.Rogulj#19

A.Rogulj#27

A.Rogulj#23
A.Rogulj#5

A.Rogulj#46
A.Rogulj#34
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-11993324256157272822
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Persyn#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Seedorf#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.vanAarle#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dorenbosch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Huisman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.E.Bouchataoui#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Deenen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Rottier#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Rottier#19

E.Rottier#18

E.Rottier#43

E.Rottier#32

E.Rottier#30

E.Rottier#31
E.Rottier#21
E.Rottier#34

E.Rottier#8

E.Rottier#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven0 - 3
Emmen
Emmen1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 2
Emmen
FC Eindhoven1 - 0
Emmen
Emmen0 - 1
FC Eindhoven
Emmen2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 1
Emmen
Emmen1 - 1
FC Eindhoven
Emmen2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emmen
Emmen2 - 5
Rot-Weiss Essen
Emmen0 - 3
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth1 - 1
Emmen
Emmen1 - 1
Excelsior SBV
ADO Den Haag2 - 1
Emmen
Emmen3 - 0
De Graafschap
VVV Venlo0 - 2
Emmen
Emmen4 - 2
Ajax Amsterdam U21
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3
Emmen
Koninklijke HFC1 - 0
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 3
Volendam
FC Eindhoven2 - 1
Fortuna Sittard
Dordrecht3 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 3
Excelsior SBV
FC Eindhoven1 - 3
VVV Venlo
FC Utrecht Youth0 - 4
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Helmond Sport3 - 4
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
MVV Maastricht
Excelsior SBV2 - 0
FC EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Emmen
#11#21#30#41#53#60#70
FC Eindhoven
#12#20#30#41#58#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
SC Telstar
Roda JC
FC Oss
Vitesse Arnhem