Spanish Segunda Division02:30 ngày 20/01/2026

Granada CF
0 - 0

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Granada CFChỉ sốEibar
8Chỉ số 222
6Chỉ số 22
3Chỉ số 210
62Chỉ số 2538
38Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
2Chỉ số 35
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Granada CF
Sơ đồ 4-3-31285242284117919
Đội hình xuất phát

L.Zidane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Oscar Naasei Oppong#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ManuLama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Diallo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Alemañ#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Arnáiz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Sola#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Petit#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Pascual#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pascual#18

J.Pascual#14

J.Pascual#36

J.Pascual#10

J.Pascual#13

J.Pascual#23

J.Pascual#3

J.Pascual#26

J.Pascual#20

J.Pascual#21
Eibar
Sơ đồ 4-4-21328212216146171020
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Rodriguez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Madariaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Olaetxea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.guruzeta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Martón#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Martón#3

J.Martón#4

J.Martón#24

J.Martón#15

J.Martón#7

J.Martón#9

J.Martón#27

J.Martón#30

J.Martón#1

J.Martón#11

J.Martón#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar3 - 0
Granada CF
Granada CF0 - 2
Eibar
Eibar1 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 1
Eibar
Eibar4 - 0
Granada CF
Granada CF4 - 1
Eibar
Eibar2 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 2
Eibar
Eibar3 - 0
Granada CF
Eibar4 - 0
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Granada CF0 - 0
Castellon
Granada CF1 - 3
Rayo Vallecano
Almeria3 - 2
Granada CF
Granada CF1 - 1
Albacete Balompié SAD
Sporting Gijon1 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 1
AD Ceuta
Tenerife0 - 1
Granada CF
Cultural Leonesa0 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 1
Cordoba
Racing Santander2 - 2
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Burgos CF1 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
Mirandes
Eibar3 - 0
Real Valladolid CF
Eibar0 - 1
Elche CF
Cordoba0 - 0
Eibar
Eibar1 - 2
Cultural Leonesa
Pontevedra0 - 3
Eibar
Racing Santander4 - 0
Eibar
Eibar1 - 2
Real Zaragoza
Sporting Gijon1 - 1
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Granada CF
#10#20#30#42#56#60#70
Eibar
#10#20#30#45#52#60#70
RC Deportivo
Malaga
UD Las Palmas
Real Sociedad B
Andorra CF
Cadiz CF
CD Leganes
SD Huesca