Russian Premier League20:30 ngày 01/03/2025

Zenit St. Petersburg
0 - 0

CSKA Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zenit St. PetersburgChỉ sốCSKA Moscow
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2112
53Chỉ số 2436
5Chỉ số 26
13Chỉ số 222
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 33
107Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-3-3125276332517313067
Đội hình xuất phát

E.Latyshonok#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Erakovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Drkušić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Gondou#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Mostovoy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Mantuan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Cassierra#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Glushenkov#67 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Glushenkov#2

M.Glushenkov#77

M.Glushenkov#14

M.Glushenkov#7

M.Glushenkov#24

M.Glushenkov#70

M.Glushenkov#41

M.Glushenkov#4

M.Glushenkov#21

M.Glushenkov#28

M.Glushenkov#16
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1357822427103121152011
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Rocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Fayzullaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pjanić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Koita#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Musaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Musaev#13

T.Musaev#8
T.Musaev#52

T.Musaev#49

T.Musaev#19

T.Musaev#6

T.Musaev#25

T.Musaev#17

T.Musaev#9

T.Musaev#3

T.Musaev#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zenit St. Petersburg2 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg0 - 0
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg0 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 3
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 1
Ural Yekaterinburg
Zenit St. Petersburg3 - 0
Spartak Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Pyunik
FK Rostov1 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 2
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 2
FC Noah
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 0
Jordan
Zenit St. Petersburg1 - 1
Jordan
Zenit St. Petersburg1 - 2
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
Krylya Sovetov2 - 4
CSKA Moscow
Fakel Voronezh1 - 1
CSKA Moscow
FC Sochi0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 2
FK Krasnodar
Qingdao West Coast1 - 2
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
FK Rostov
Ordabasy0 - 3
CSKA Moscow
CSKA Moscow4 - 1
FC OKMK Olmaliq
Fakel Voronezh0 - 1
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zenit St. Petersburg
#10#20#30#42#55#60#70
CSKA Moscow
#10#20#30#43#56#60#70
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan
Khimki
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod
Akhmat Grozny
FC Orenburg