Russian Premier League18:00 ngày 07/12/2025

Dynamo Makhachkala
0 - 1

FC Pari Nizhniy Novgorod
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MakhachkalaChỉ sốFC Pari Nizhniy Novgorod
3Chỉ số 222
58Chỉ số 2439
6Chỉ số 22
110Chỉ số 2383
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 35
0Chỉ số 81
1Chỉ số 213
1Chỉ số 40
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 3-4-3392445226477710257
Đội hình xuất phát

T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Alarcon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Azzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Moubarik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hosseinnejad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Mestouri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Mestouri#53

H.Mestouri#98

H.Mestouri#21

H.Mestouri#13

H.Mestouri#9

H.Mestouri#11

H.Mestouri#16

H.Mestouri#28

H.Mestouri#75

H.Mestouri#43

H.Mestouri#19

H.Mestouri#27
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 4-3-330702425319629202740
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Shnaptsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Farina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Koledin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ermakov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sarfo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Ticic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Boselli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Grulev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Olusegun#40 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Olusegun#80

O.Olusegun#52

O.Olusegun#2

O.Olusegun#23

O.Olusegun#21

O.Olusegun#8

O.Olusegun#1

O.Olusegun#51

O.Olusegun#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
FC Sochi0 - 0
Dynamo Makhachkala
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Moscow3 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 0
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala2 - 0
Krylya Sovetov
FK Rostov1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 3
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala0 - 2
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad2 - 0
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
Akron Togliatti1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 2
Zenit St. Petersburg
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Rubin Kazan
CSKA Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Baltika Kaliningrad
FK Rostov4 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
Akron Togliatti
FC Sochi2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy NovgorodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Makhachkala
#10#20#31#43#56#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
#11#21#30#45#52#60#70
Lokomotiv Moscow
Akhmat Grozny
FC Orenburg