Russian Premier League23:00 ngày 31/10/2025

CSKA Moscow
2 - 0

FC Pari Nizhniy Novgorod
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA MoscowChỉ sốFC Pari Nizhniy Novgorod
15Chỉ số 2214
5Chỉ số 27
67Chỉ số 2533
1Chỉ số 80
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
118Chỉ số 2373
1Chỉ số 32
55Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-3-34952789022105313917
Đội hình xuất phát

V.Torop#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bandikyan#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.Villagra#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Krugovoy#3 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Alerrandro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Glebov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Glebov#18

K.Glebov#8

K.Glebov#19

K.Glebov#20

K.Glebov#30

K.Glebov#11

K.Glebov#4

K.Glebov#37

K.Glebov#35

K.Glebov#85

K.Glebov#23

K.Glebov#27
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 5-3-230322242588776192040
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Pigas#32 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Farina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Lesovoy#88 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Ivlev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sarfo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Ermakov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Boselli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Olusegun#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Olusegun#23

O.Olusegun#9

O.Olusegun#80

O.Olusegun#29

O.Olusegun#17

O.Olusegun#1

O.Olusegun#16

O.Olusegun#3

O.Olusegun#78

O.Olusegun#27

O.Olusegun#81

O.Olusegun#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow2 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 6
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow0 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 2
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
Krylya Sovetov
CSKA Moscow3 - 2
Akron Togliatti
Lokomotiv Moscow3 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 2
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
Baltika Kaliningrad
FC Sochi1 - 3
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Rostov1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Baltika Kaliningrad
FK Rostov4 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
Akron Togliatti
FC Sochi2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 1
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Pari Nizhniy NovgorodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Moscow
#12#21#30#41#55#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
#10#20#30#42#57#60#70
Rubin Kazan
Dynamo Moscow